AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走肾 (走腎) nghĩa là gì? zǒu shèn

Từ tiếng Trung

走肾

phồn thể 走腎

zǒu shèn · âm Hán Việt từng chữ: tẩu thận

Nghĩa tiếng Việt

  1. (y học) tinh hoàn co rút
  2. gây mê đắm
  3. gây mắc tiểu (do rượu)
  4. (từ mới) bị hấp dẫn tình dục
  5. cảm nắng ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.