AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走私货 (走私貨) nghĩa là gì? zǒu sī huò

Từ tiếng Trung

走私货

phồn thể 走私貨

zǒu sī huò · âm Hán Việt từng chữ: tẩu tư hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng buôn lậu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng buôn lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.