AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走私品 nghĩa là gì? zǒu sī pǐn

Từ tiếng Trung

走私品

zǒu sī pǐn · âm Hán Việt từng chữ: tẩu tư phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm buôn lậu
  2. hàng lậu
  3. sản phẩm lậu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản phẩm buôn lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.