AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走狗 nghĩa là gì? zǒu gǒu

Từ tiếng Trung

走狗

zǒu gǒu · âm Hán Việt từng chữ: tẩu cẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chó săn
  2. chó săn mồi
  3. (nghĩa bóng) chó săn
  4. kẻ tay sai

Đọc theo tiếng Hàn

주구
jugu

Tiếng Nhật

走狗
そうく

Từng chữ

Xem “chó săn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.