AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走时 (走時) nghĩa là gì? zǒu shí

Từ tiếng Trung

走时

phồn thể 走時

zǒu shí · âm Hán Việt từng chữ: tẩu thì

Nghĩa tiếng Việt

  1. (đối với đồng hồ) chạy đúng giờ
  2. (vật lý) thời gian truyền
  3. thời gian di chuyển (của sóng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

走時
そうじ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.