走弯路 (走彎路) nghĩa là gì? zǒu wān lù
Từ tiếng Trung
走弯路
phồn thể 走彎路zǒu wān lù · âm Hán Việt từng chữ: tẩu loan lộ
Nghĩa tiếng Việt
- đi đường vòng
- phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đi đường vòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.