AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走嘴 nghĩa là gì? zǒu zuǐ

Từ tiếng Trung

走嘴

zǒu zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: tẩu chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỡ miệng
  2. thốt ra (bí mật hoặc sai lầm ngớ ngẩn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lỡ miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.