走向 nghĩa là gì? zǒu xiàng
Từ tiếng Trung
走向
zǒu xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tẩu hướng
Nghĩa tiếng Việt
- hướng
- phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất)
- độ nghiêng
- xu hướng
- di chuyển về
- hướng tới
Đọc theo tiếng Hàn
주향
juhyang
Tiếng Nhật
走向
そうこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.