AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走向 nghĩa là gì? zǒu xiàng

Từ tiếng Trung

走向

zǒu xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tẩu hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng
  2. phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất)
  3. độ nghiêng
  4. xu hướng
  5. di chuyển về
  6. hướng tới

Đọc theo tiếng Hàn

주향
juhyang

Tiếng Nhật

走向
そうこう

Từng chữ

Xem “hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.