AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走动 (走動) nghĩa là gì? zǒu dòng

Từ tiếng Trung

走动

phồn thể 走動

zǒu dòng · âm Hán Việt từng chữ: tẩu động

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi dạo
  2. di chuyển
  3. duỗi chân
  4. có thể đi lại (ví dụ: sau khi ốm)
  5. thăm nhau
  6. giao lưu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi dạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.