AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赞同 (讚同) nghĩa là gì? zàn tóng

Từ tiếng Trung

赞同

phồn thể 讚同

zàn tóng · âm Hán Việt từng chữ: tán đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán thành
  2. ủng hộ
  3. bỏ phiếu tán thành

Cách đọc / nghĩa khác: 贊同 zàn tóng — tán thành; ủng hộ;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tán thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.