赞 (贊) nghĩa là gì? zàn
Từ tiếng Trung
赞
phồn thể 贊zàn · Hán Việt: tán
Nghĩa tiếng Việt
- ủng hộ
- hỗ trợ
- khen ngợi
- (tiếng lóng Internet) thích (một bài đăng trực tuyến trên Facebook, v.v.)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.