资料链结层 (資料鏈結層) nghĩa là gì? zī liào liàn jié céng
Từ tiếng Trung
资料链结层
phồn thể 資料鏈結層zī liào liàn jié céng · âm Hán Việt từng chữ: tư liệu liên kết tầng
Nghĩa tiếng Việt
- tầng liên kết dữ liệu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.