资产担保证券 (資產擔保證券) nghĩa là gì? zī chǎn dān bǎo zhèng quàn
Từ tiếng Trung
资产担保证券
phồn thể 資產擔保證券zī chǎn dān bǎo zhèng quàn · âm Hán Việt từng chữ: tư sản đảm bảo chứng khoán
Nghĩa tiếng Việt
- chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
- ABS
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.