AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

购买力 (購買力) nghĩa là gì? gòu mǎi lì

Từ tiếng Trung

购买力

phồn thể 購買力

gòu mǎi lì · âm Hán Việt từng chữ: cấu mãi lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức mua

Đọc theo tiếng Hàn

구매력
gumaeryeok

Tiếng Nhật

購買力
こうばいりょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sức mua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.