购买 (購買) nghĩa là gì? gòu mǎi
Từ tiếng Trung
购买
phồn thể 購買gòu mǎi · âm Hán Việt từng chữ: cấu mãi
Nghĩa tiếng Việt
- mua
- tậu
Đọc theo tiếng Hàn
구매
gumae
Tiếng Nhật
購買
こうばい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.