AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贫腔 (貧腔) nghĩa là gì? pín qiāng

Từ tiếng Trung

贫腔

phồn thể 貧腔

pín qiāng · âm Hán Việt từng chữ: bần xoang

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài dòng
  2. lắm lời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dài dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.