贪恋 (貪戀) nghĩa là gì? tān liàn
Từ tiếng Trung
贪恋
phồn thể 貪戀tān liàn · âm Hán Việt từng chữ: tham luyến
Nghĩa tiếng Việt
- lưu luyến
- không nỡ từ bỏ (gì đó)
- đam mê (sự hưởng thụ, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lưu luyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.