贪心不足 (貪心不足) nghĩa là gì? tān xīn bù zú
Từ tiếng Trung
贪心不足
phồn thể 貪心不足tān xīn bù zú · âm Hán Việt từng chữ: tham tâm không túc
Nghĩa tiếng Việt
- tham lam không biết chán (thành ngữ)
- tham lam và không bao giờ thỏa mãn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.