AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

质检 (質檢) nghĩa là gì? zhì jiǎn

Từ tiếng Trung

质检

phồn thể 質檢

zhì jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: chất ghém

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm dịch
  2. kiểm tra chất lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.