AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm dịch" tiếng Trung là 检疫 (jiǎn yì)

“kiểm dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

检疫 phồn thể 檢疫

jiǎn yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

검역
geomyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm dịch

Từng chữ: 檢 (ghém) 疫 (dịch)

Cách nói khác: 质检 zhì jiǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.