AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

货色 (貨色) nghĩa là gì? huò sè

Từ tiếng Trung

货色

phồn thể 貨色

huò sè · âm Hán Việt từng chữ: hoá sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng hóa
  2. (miệt thị) thứ
  3. rác rưởi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.