"hàng hóa" tiếng Trung là 产品 (chǎn pǐn), tiếng Nhật 産品
“hàng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
产品
phồn thể 產品
chǎn pǐn · Hán Việt: sản phẩm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
産品
さんぴん · từ thông dụng
Nghĩa: hàng hóa; sản phẩm; hàng
Cách nói khác: 商品 shāng pǐn · 상품; 货 huò · 화; 物资 wù zī · 물자; 物品 wù pǐn · 물품; 货物 huò wù · 화물;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.