财务大臣 (財務大臣) nghĩa là gì? cái wù dà chén
Từ tiếng Trung
财务大臣
phồn thể 財務大臣cái wù dà chén · âm Hán Việt từng chữ: tài vụ đại thần
Nghĩa tiếng Việt
- bộ trưởng tài chính
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
財務大臣
ざいむだいじん
Từng chữ
Xem “bộ trưởng tài chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.