AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负担者 (負擔者) nghĩa là gì? fù dān zhě

Từ tiếng Trung

负担者

phồn thể 負擔者

fù dān zhě · âm Hán Việt từng chữ: phụ đảm giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người gánh vác

Đọc theo tiếng Hàn

부담자
budamja

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người gánh vác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.