AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豸 nghĩa là gì? zhì

Từ tiếng Trung

豸

zhì · Hán Việt: trại

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật không xương sống giống sâu
  2. động vật thần thoại (xem 獬豸[xie4 zhi4])
  3. bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.