AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 豸 (trại)

豸

Âm Hán Việt

7 nét

Tiếng Trung (pinyin)

zhì

Tiếng Hàn

치
chi

Tiếng Nhật

チ・タイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とける・ゆるめる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

legless insect-like animal, worm; Kangxi radical 153

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.