AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豢养 (豢養) nghĩa là gì? huàn yǎng

Từ tiếng Trung

豢养

phồn thể 豢養

huàn yǎng · âm Hán Việt từng chữ: hoạn dưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuôi (một con vật)
  2. chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật)
  3. (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.