AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豁达 (豁達) nghĩa là gì? huò dá

Từ tiếng Trung

豁达

phồn thể 豁達

huò dá · âm Hán Việt từng chữ: khoát đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạc quan
  2. lạc quan vui vẻ
  3. hào phóng
  4. độ lượng
  5. cởi mở

Đọc theo tiếng Hàn

활달
hwaldal

Tiếng Nhật

豁達
かったつ

Từng chữ

Xem “lạc quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.