AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lạc quan" tiếng Trung là 乐观 (lè guān)

“lạc quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乐观 phồn thể 樂觀

lè guān · Hán Việt: lạc quan

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lạc quan; đầy hy vọng

Từng chữ: 樂 (lạc) 觀 (quan)

Cách nói khác: 豁达 huò dá · 활달; 乐天 lè tiān; 乐天派 lè tiān pài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.