AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调遣 (調遣) nghĩa là gì? diào qiǎn

Từ tiếng Trung

调遣

phồn thể 調遣

diào qiǎn · âm Hán Việt từng chữ: điều khiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều động
  2. phân công
  3. một sự điều động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điều động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.