AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调谐 (調諧) nghĩa là gì? tiáo xié

Từ tiếng Trung

调谐

phồn thể 調諧

tiáo xié · âm Hán Việt từng chữ: điều hài

Nghĩa tiếng Việt

  1. hài hòa
  2. điều chỉnh
  3. điều chỉnh (ví dụ: máy thu không dây)
  4. đưa vào trạng thái hòa hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hài hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.