调谐 (調諧) nghĩa là gì? tiáo xié
Từ tiếng Trung
调谐
phồn thể 調諧tiáo xié · âm Hán Việt từng chữ: điều hài
Nghĩa tiếng Việt
- hài hòa
- điều chỉnh
- điều chỉnh (ví dụ: máy thu không dây)
- đưa vào trạng thái hòa hợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.