AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hài hòa" tiếng Trung là 和谐 (hé xié)

“hài hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

和谐 phồn thể 和諧

hé xié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화해
hwahae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

和諧
わかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hài hòa; hòa hợp; (uyển ngữ) kiểm duyệt

Từng chữ: 和 (hoà) 諧 (hài)

Cách nói khác: 怡 yí; 调和 tiáo hé · 조화; 勰 xié; 调谐 tiáo xié · 조해; 廱 yōng;

Có phải bạn tìm “hái hoa”?

采花 phồn thể 採花

cǎi huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채화
chaehwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hái hoa; đột nhập nhà ban đêm để cưỡng hiếp phụ nữ

Từng chữ: 採 (thái) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.