AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调查表 (調查表) nghĩa là gì? diào chá biǎo

Từ tiếng Trung

调查表

phồn thể 調查表

diào chá biǎo · âm Hán Việt từng chữ: điều tra biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng câu hỏi
  2. danh sách kiểm kê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảng câu hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.