"bảng câu hỏi" tiếng Trung là 问卷 (wèn juàn)
“bảng câu hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
问卷
phồn thể 問卷
wèn juàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문권
mungwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bảng câu hỏi
Cách nói khác: 调查表 diào chá biǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.