AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调教 (調教) nghĩa là gì? tiáo jiào

Từ tiếng Trung

调教

phồn thể 調教

tiáo jiào · âm Hán Việt từng chữ: điều giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng dẫn
  2. dạy dỗ
  3. huấn luyện
  4. nuôi (gia súc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

調教
ちょうきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hướng dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.