“hướng dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
指导
phồn thể 指導
zhǐ dǎo · Hán Việt: chỉ đạo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지도
jido · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
指導
しどう · từ thông dụng
Nghĩa: hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo; huấn luyện
Cách nói khác: 引导 yǐn dǎo · 인도; 指南 zhǐ nán · 지남; 教导 jiào dǎo; 指引 zhǐ yǐn · 지인; 辅导 fǔ dǎo · 보도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.