AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调唆 (調唆) nghĩa là gì? tiáo suō

Từ tiếng Trung

调唆

phồn thể 調唆

tiáo suō · âm Hán Việt từng chữ: điều toa

Nghĩa tiếng Việt

  1. kích động
  2. chọc phá
  3. xúi giục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kích động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.