"kích động" tiếng Trung là 煽动 (shān dòng)
“kích động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
煽动
phồn thể 煽動
shān dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
선동
seondong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
煽動
せんどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kích động; xúi giục
Cách nói khác: 亢奋 kàng fèn · 항분; 挑动 tiǎo dòng · 도동; 调唆 tiáo suō · 조사; 挑弄 tiǎo nòng; 劝动 quàn dòng · 권동;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.