调和 (調和) nghĩa là gì? tiáo hé
Từ tiếng Trung
调和
phồn thể 調和tiáo hé · âm Hán Việt từng chữ: điều hoà
Nghĩa tiếng Việt
- hài hòa
- hòa giải
- điều đình
- hòa giải
- thoả hiệp
- trộn
Đọc theo tiếng Hàn
조화
johwa
Tiếng Nhật
調和
ちょうわ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.