AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调和 (調和) nghĩa là gì? tiáo hé

Từ tiếng Trung

调和

phồn thể 調和

tiáo hé · âm Hán Việt từng chữ: điều hoà

Nghĩa tiếng Việt

  1. hài hòa
  2. hòa giải
  3. điều đình
  4. hòa giải
  5. thoả hiệp
  6. trộn

Đọc theo tiếng Hàn

조화
johwa

Tiếng Nhật

調和
ちょうわ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hài hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.