AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调味料 (調味料) nghĩa là gì? tiáo wèi liào

Từ tiếng Trung

调味料

phồn thể 調味料

tiáo wèi liào · âm Hán Việt từng chữ: điều vị liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia vị
  2. đồ gia vị
  3. chất tạo hương
  4. phần trang trí
  5. tinh chất

Đọc theo tiếng Hàn

조미료
jomiryo

Tiếng Nhật

調味料
ちょうみりょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “gia vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.