Từ tiếng Trung
课题
phồn thể 課題kè tí · âm Hán Việt từng chữ: khoá đề
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệm vụ
- vấn đề
- vấn đề cần giải quyết
Đọc theo tiếng Hàn
과제
gwaje
Tiếng Nhật
課題
かだい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.