"nhiệm vụ" tiếng Trung là 任务 (rèn wu), tiếng Nhật 任務
“nhiệm vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
任务
phồn thể 任務
rèn wu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
임무
immu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
任務
にんむ · từ thông dụng
Nghĩa: nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
Cách nói khác: 义务 yì wù · 의무; 课题 kè tí · 과제; 职责 zhí zé · 직책; 职分 zhí fèn · 직분; 职守 zhí shǒu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.