AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诸凡百事 (諸凡百事) nghĩa là gì? zhū fán bǎi shì

Từ tiếng Trung

诸凡百事

phồn thể 諸凡百事

zhū fán bǎi shì · âm Hán Việt từng chữ: chư thường trăm sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi thứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mọi thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.