AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọi thứ" tiếng Trung là 一切 (yī qiè), tiếng Nhật 一切

“mọi thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一切

yī qiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일절
iljeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

一切
いっさい · từ thông dụng

Nghĩa: mọi thứ; mọi; tất cả

Từng chữ: 一 (nhất) 切 (thiết)

Cách nói khác: 凡事 fán shì; 事事 shì shì; 统通 tǒng tōng · 통통; 一切事物 yī qiè shì wù; 诸凡百事 zhū fán bǎi shì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.