AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

请援 (請援) nghĩa là gì? qǐng yuán

Từ tiếng Trung

请援

phồn thể 請援

qǐng yuán · âm Hán Việt từng chữ: thỉnh viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu cứu
  2. kêu gọi sự hỗ trợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cầu cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.