AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầu cứu" tiếng Trung là 求救 (qiú jiù)

“cầu cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

求救

qiú jiù · Hán Việt: cầu cứu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)

Từng chữ: 求 (cầu) 救 (cứu)

Cách nói khác: 求援 qiú yuán; 请援 qǐng yuán · 청원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.