AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说服力 (說服力) nghĩa là gì? shuō fú lì

Từ tiếng Trung

说服力

phồn thể 說服力

shuō fú lì · âm Hán Việt từng chữ: thuyết phục lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức thuyết phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sức thuyết phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.