该当 (該當) nghĩa là gì? gāi dāng
Từ tiếng Trung
该当
phồn thể 該當gāi dāng · âm Hán Việt từng chữ: cai đương
Nghĩa tiếng Việt
- nên
- đáng
Đọc theo tiếng Hàn
해당
haedang
Tiếng Nhật
該当
がいとう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.