AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nên" tiếng Trung là 该 (gāi)

“nên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

该 phồn thể 該

gāi

Âm Hán Hàn của chữ

해
hae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

該
がい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nên; phải; có lẽ; phải là

Từng chữ: 該 (cai)

Cách nói khác: 应该 yīng gāi · 응해; 应当 yīng dāng · 응당; 理应 lǐ yīng; 该当 gāi dāng · 해당;

Có phải bạn tìm “nền”?

基础 phồn thể 基礎

jī chǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기초
gicho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

基礎
きそ · từ thông dụng

Nghĩa: nền; nền tảng; cơ sở; căn bản

Từng chữ: 基 (cơ) 礎 (sờ)

Có phải bạn tìm “nến”?

蜡烛 phồn thể 蠟燭

là zhú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蠟燭
ろうそく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nến

Từng chữ: 蠟 (rệp) 燭 (đuốc)

Cách nói khác: 烛 zhú; 蜡 là · 랍;

Có phải bạn tìm “nén”?

压缩 phồn thể 壓縮

yā suō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

압축
apchuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nén; sự nén

Từng chữ: 壓 (áp) 縮 (súc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.