AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诡计多端 (詭計多端) nghĩa là gì? guǐ jì duō duān

Từ tiếng Trung

诡计多端

phồn thể 詭計多端

guǐ jì duō duān · âm Hán Việt từng chữ: quỷ kể đa đoan

Nghĩa tiếng Việt

  1. xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ)
  2. ranh mãnh và nghịch ngợm
  3. đầy mưu mô và xảo trá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.